Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

板 (bǎn)

bǎn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng
  2. cửa; cửa ván của hàng quán
  3. cái phách (để gõ nhịp)
  4. nhịp; nhịp phách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 板