板 (bǎn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- bản
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng
- cửa; cửa ván của hàng quán
- cái phách (để gõ nhịp)
- nhịp; nhịp phách
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.