Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
极
端
分
子
极端分子 (jíduānfēnzǐ)
jíduānfēnzǐ
Hán Việt
cực đoan phân tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cực đoan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…
端
duān
đầu; đầu mút (của đồ vật); mở đầu; lúc khởi đầu; bắt đầu (sự việc)
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người