Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

极限 (jíxiàn)

jíxiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cực hạn

Nghĩa

  1. cao nhất; cực độ; cực hạn; giới hạn; ranh giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 极限