Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

林芝 (línzhī)

línzhī

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lâm chi

Nghĩa

  1. Quận Nyingchi của Tây Tạng, Tây Tạng: Nying khri, Linzhi Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 林芝