Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

架构 (jiàgòu)

jiàgòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giá cấu

Nghĩa

  1. Ngành kiến ​​trúc, kiến trúc
  2. cơ cấu, cấu trúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 架构