Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

架桥 (jiàqiáo)

jiàqiáo

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
giá kiều

Nghĩa

  1. hình cầu; dạng cầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 架桥