柄 (bǐng)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, 名
- Hán Việt
- bính
Nghĩa
- cán; chuôi; đuôi
- cuống
- thóp; chuôi thóp (ví với lời nói hành động để người ta nắm và bắt chẹt)
- nắm quyền; cầm quyền
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.