Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

某某 (mǒumǒu)

mǒumǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mỗ mỗ

Nghĩa

  1. so-và-như vậy
  2. như vậy và tương tự
  3. mỗ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.