Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柑
柑 (gān)
gān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cam | kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây cam
2
quả cam; trái cam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 柑
广柑
guǎnggān
quảng cam
nhiều loại cam được trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v.
柑橘
gānjú
cam quất
cam quýt
椪柑
pènggān
_ cam
cây cam; quả cam
橘柑
júgān
quất cam
cây quýt
蜜柑
mìgān
mật cam
cây cam đường; cam đường; quả cam đường
金柑
jīngān
kim cam
cây quất
柑橘酱
gānjújiàng
cam quất tương
mứt cam