Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柘
浆
柘浆 (zhèjiāng)
zhèjiāng
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
chá tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước mía
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柘
zhè
cây chá (như cây dâu, lá nuôi tằm, gỗ vàng, mịn là loại gỗ quý)
浆
jiāng
tương; sữa; dịch thể đậm đặc; hồ, keo dán; hồ