Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
标
准
尺
寸
标准尺寸 (biāozhǔnchǐcùn)
biāozhǔnchǐcùn
Hán Việt
tiêu chuẩn xích thốn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thước đo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
标
biāo
ngọn cây; ngọn; bên ngoài; bề ngoài của sự vật
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
尺
chǐ
xích; thước Trung Quốc (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/3mét); cây thước đo
寸
cùn
tấc (đơn vị đo chiều dài, 10 phân là 1 tấc, 10 tấc là 1 thước TQ); thốn; rất ngắn; rất bé; rất lùn; chút ít; rất nhỏ