Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
标
准
间
标准间 (biāozhǔnjiān)
biāozhǔnjiān
Hán Việt
tiêu chuẩn gian
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phòng tiêu chuẩn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
标
biāo
ngọn cây; ngọn; bên ngoài; bề ngoài của sự vật
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)