Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

栖息 (qīxī)

qīxī

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tê tức

Nghĩa

  1. dừng lại; nghỉ lại; đậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 栖息