株株 (zhū)zhūCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Số từ, Phó từ, Động từHán Việtchu | châuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gốc cây; gốc2trồng cây3dảnh 量4cây