Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
威
慑
核威慑 (héwēishè)
héwēishè
Hán Việt
hạch uy nhiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
răn đe hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
威
wēi
oai; uy
慑
shè
sợ; khiếp sợ; làm sợ hãi
Từ có chứa 核威慑
核威慑力量
hé wēishè lìliàng
hạch uy nhiếp lực lượng
răn đe hạt nhân
核威慑政策
hé wēishè zhèngcè
hạch uy nhiếp chính sách
chính sách đe dọa hạt nhân