Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
导
弹
核导弹 (hédǎodàn)
hédǎodàn
Hán Việt
hạch đạo đạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tên lửa hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom