核心核心 (héxīn)héxīnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthạch tâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trung tâm; hạt nhân; chính; chủ yếu; nòng cốt