Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
查
小
组
核查小组 (hécháxiǎozǔ)
hécháxiǎozǔ
Hán Việt
hạch tra tiểu tổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoàn thanh tra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm