桁杨桁杨 (héngyáng)héngyángTừ loạiDanh từHán Việthàng dươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) bất kỳ thiết bị trừng phạt nào2(văn học) cổ phiếu và dao3dụng cụ tra tấn