Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

框图 (kuāngtú)

kuāngtú

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
khuông đồ

Nghĩa

  1. sơ đồ; khung; sườn; biểu đồ trình bày các khối hợp thành một hệ thống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 框图