Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

桥梁 (qiáoliáng)

qiáoliáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiều lương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cầu; cầu cống; kiều
  2. cầu nối; nhịp cầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ