桥梁桥梁 (qiáoliáng)qiáoliángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkiều lươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầu; cầu cống; kiều2cầu nối; nhịp cầu