Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

梅兰芳 (méilánfāng)

méilánfāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mai lan phương

Nghĩa

  1. Mei Lanfang (1894-1961), bậc thầy nổi tiếng về kinh kịch Bắc Kinh, chuyên đóng các vai nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ