Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梗
咽
梗咽 (gěngyè)
gěngyè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngạnh ế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghẹn ngào; nghẹn lời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梗
gěng
cành; cuống; cọng; vươn thẳng; nghểnh; vươn; nghển
咽
yàn
nuốt