Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

梦幻 (mènghuàn)

mènghuàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộng ảo

Nghĩa

  1. mộng ảo; mơ mộng
  2. Cảnh mộng không thật; huyễn giác. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Tác giả tự vân; nhân tằng lịch quá nhất phiên mộng huyễn chi hậu 作者自云; 因曾歷過一番夢幻之後 (Đệ nhất hồi).…
  3. chiêm bao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 梦幻