Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梵
刹
梵刹 (fànchà)
fànchà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạm sát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chùa Phật; chùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梵
fàn
Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ); phạn; Phật (thuộc về Phật giáo)
刹
shā
phanh; hãm; thắng (xe, máy móc); chùa, phanh