Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棂
床
棂床 (Língchuáng)
Língchuáng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giường linh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棂
líng
song cửa; chấn cửa (cửa sổ)
床
chuáng
giường; cái đệm; sàng; vật giống giường; bàn; xe