Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棉
衣
棉衣 (miányī)
miányī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miên y
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo bông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棉
mián
bông vải; bông kéo sợi
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ