棒 (bàng)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Từ chỉ số lượng, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Phó từ
- Hán Việt
- bổng
Nghĩa
- cây gậy; gậy; thỏi
- khoẻ; vâm; đô; (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn, đỉnh (thành tích) (体力或能力)强;(水平)高;(成绩)好
- rinh
- cừ