Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棒 (bàng)

bàng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Từ chỉ số lượng, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Phó từ
Hán Việt
bổng

Nghĩa

  1. cây gậy; gậy; thỏi
  2. khoẻ; vâm; đô; (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn, đỉnh (thành tích) (体力或能力)强;(水平)高;(成绩)好
  3. rinh
  4. cừ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 棒