Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
椅
凳
椅凳 (yǐdèng)
yǐdèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ỷ đắng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Băng ghế
2
ghế và ghế đẩu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
椅
yǐ
ghế dựa; ghế tựa
凳
dèng
ghế dài; ghế; băng ghế (không có thành ghế)