Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
椭
椭 (tuǒ)
tuǒ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thoả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình bầu dục; hình ê-líp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 椭
椭圆
tuǒyuán
thoả viên
hình bầu dục; hình ê-líp; khối bầu dục; khối ê-líp
椭球
tuǒqiú
thoả cầu
ellipsoid (toán học)
椭圆形
tuǒyuánxíng
thoả viên hình
hình trái xoan; hình trái soan
椭圆机
tuǒyuánjī
thoả viên cơ
máy elip (bài tập)
椭圆函数
tuǒyuánhánshù
thoả viên hàm số
(toán học.) hàm elliptic
椭圆曲线
tuǒyuánqūxiàn
thoả viên khúc tuyến
(toán học.) đường cong elliptic
椭圆积分
tuǒyuánjīfēn
thoả viên tí phân
(toán học.) tích phân elliptic
参考椭球体
cānkǎo tuǒ qiútǐ
tham khảo thoả cầu thể
tham chiếu ellipsoid (trắc địa)