Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
椰
林
椰林 (yēlín)
yēlín
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
da lâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dừa lùm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
椰
yē
cây dừa; trái dừa
林
lín
rừng; giới; nhiều
Từ có chứa 椰林
椰林飘香
yēlínpiāoxiāng
da lâm phiêu hương
pina colada (cocktail)