Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
椰
浆
椰浆 (yējiāng)
yējiāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
da tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sữa dừa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
椰
yē
cây dừa; trái dừa
浆
jiāng
tương; sữa; dịch thể đậm đặc; hồ, keo dán; hồ