Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

榛莽 (zhēnmǎng)

zhēnmǎng

Từ loại
Danh từ, Động từ, 书
Hán Việt
trăn mãng

Nghĩa

  1. um tùm; rậm rạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ