Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
槟
椥
槟椥 (bīnzhī)
bīnzhī
Hán Việt
tân _
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bến Tre; tỉnh Bến Tre (Xưa là Kiến Hoà.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
槟
bīng
cây cau; quả cau
椥
zhī
Tri (Bến Tre, một tỉnh ở đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.)