Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

樱花妹 (yīnghuāmèi)

yīnghuāmèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh hoa muội

Nghĩa

  1. (coll.) Cô gái Nhật Bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ