Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橐
驼
橐驼 (tuótuó)
tuótuó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thác đà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lạc đà; con lạc đà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橐
tuó
cái đãy; lộp cộp; côm cốp
驼
tuó
lạc đà; con lạc đà; còng; gù (lưng)