Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橘
子
水
橘子水 (júzishuǐ)
júzishuǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quất tử thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bí cam
2
orangeade
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橘
jú
cây quýt; quả quýt; quýt
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông