Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

次 (cì)

cì

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Tính từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Phó từ, Số từ
Hán Việt
thứ | tư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thứ tự; thứ bậc; loại hạng; phẩm cấp; chức; chuyến
  2. thứ; sau; kế (con thứ, thứ hai)
  3. thứ; chất lượng kém
  4. gầy; thiếu (gốc a-xít hoặc hợp chất thiếu hai nguyên tử oxy)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 次