Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欧共体 (ōugòngtǐ)

ōugòngtǐ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
âu cộng thể
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. viết tắt cho 欧洲共同体, Cộng đồng Châu Âu (thuật ngữ cũ của EU, Liên minh Châu Âu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ