Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
欺
哄
欺哄 (qīhǒng)
qīhǒng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khi hống
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lừa; gạt; lừa gạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
欺
qī
lừa dối; lừa gạt; bắt nạt; ức hiếp
哄
hōng
ồ; ầm lên; vang lên (tiếng cười); ồn ào