Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欺诈 (qīzhà)

qīzhà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khi trá

Nghĩa

  1. bịp bợm; lừa dối; đánh lừa, lừa đảo
  2. bợm bãi
  3. đánh lừa
  4. xỏ xiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 欺诈