欺诈欺诈 (qīzhà)qīzhàTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhi tráLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bịp bợm; lừa dối; đánh lừa, lừa đảo2bợm bãi3đánh lừa4xỏ xiên