Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

武侠 (wǔxiá)

wǔxiá

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
vũ hiệp

Nghĩa

  1. võ hiệp (thể loại văn học; sân khấu và điện ảnh Trung Quốc) / hiệp sĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 武侠