Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
武
器
级
武器级 (wǔqìjí)
wǔqìjí
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
vũ khí cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấp vũ khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
武
wǔ
võ; vũ lực; quân sự; vũ dũng; mãnh liệt
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
Từ có chứa 武器级
武器级别材料
wǔqì jíbié cáiliào
vũ khí cấp biệt tài liệu
vật liệu cấp vũ khí