Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
歹
命
歹命 (Dǎimìng)
Dǎimìng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Số phận tồi tệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
歹
dǎi
xấu; tồi; xằng bậy; bậy; tồi
命
mìng
sinh mệnh; tính mệnh; mạng; số mệnh; số phận; vận mệnh