Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
歹
毒
歹毒 (dǎidú)
dǎidú
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
đãi độc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độc ác; độc địa; xấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
歹
dǎi
xấu; tồi; xằng bậy; bậy; tồi
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)