Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

残疾人 (cánjírén)

cánjírén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tàn tật nhân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. người tàn tật; phế nhân; người tàn phế; người khuyết tật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 残疾人