Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

残膜 (cánmó)

cánmó

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tàn mô

Nghĩa

  1. nhựa nông nghiệp còn sót lại (như chất thải hoặc rác cần được xử lý hoặc tái chế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ