残膜残膜 (cánmó)cánmóTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttàn môLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhựa nông nghiệp còn sót lại (như chất thải hoặc rác cần được xử lý hoặc tái chế)