残骸残骸 (cánhái)cánháiTừ loạiDanh từHán Việttàn hàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xác (hài cốt của người hoặc thú vật, mượn chỉ nhà cửa, máy móc, xe cộ hư hỏng, sứt mẻ)