Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毛发 (máofa)

máofa

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mao phát

Nghĩa

  1. lông; tóc
  2. sởn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ