Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

民事诉讼 (mínshìsùsòng)

mínshìsùsòng

Hán Việt
dân sự tố tụng

Nghĩa

  1. tố tụng dân sự; việc hộ
  2. dân sự tố tụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ